Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑骨胧东黑骨朧東

hēi gu lōng dōng

黑骨胧东 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑骨胧东 trong tiếng Việt

biến thể của 黑咕隆咚[hei1 gu5 long1 dong1]

Tra từ liên quan