黔 Qián 黔 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黔 trong tiếng Việt viết tắt của tỉnh Quý Châu 貴州|贵州[Gui4 zhou1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan