Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑龌黑齷

hēi wò

黑龌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑龌 trong tiếng Việt

không sạch; bẩn thỉu

Tra từ liên quan