默念
默念 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 默念 trong tiếng Việt
đọc thầm; mấp máy môi (như khi cầu nguyện, v.v.); tự nói với chính mình; suy ngẫm nội tâm
đọc thầm; mấp máy môi (như khi cầu nguyện, v.v.); tự nói với chính mình; suy ngẫm nội tâm