Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
默多克

Mò duō kè

默多克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 默多克 trong tiếng Việt

Murdoch (tên); Rupert Murdoch (1931-), ông trùm truyền thông

Tra từ liên quan