Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “零”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
líng

không; số không; ký hiệu không; phân số; vụn vặt; lẻ (của số); (đặt giữa hai số để chỉ số lượng nhỏ hơn theo sau bởi số lớn hơn); (trong toán học) số dư (sau phép chia); thêm…

Từ vựng
零下
líng xià

âm độ, dưới 0 độ

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
零食
língshí

đồ ăn vặt

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
零丁
líng dīng

biến thể của 伶仃[ling2 ding1]

Cụm từ
零买
líng mǎi

mua lẻ; mua từng cái một

Cụm từ
零乱
líng luàn

lộn xộn; mất trật tự hoàn toàn

Cụm từ
零件
líng jiàn

bộ phận; linh kiện

Cụm từ
零号
líng hào

(tiếng lóng) người đóng vai trò bị động (trong mối quan hệ đồng tính)

Tiếng lóng xã hội
零吃
líng chī

(thông tục) đồ ăn vặt

Cụm từ
零和
líng hé

tổng bằng không (trong trò chơi, kinh tế, v.v.)

Cụm từ
零售
líng shòu

bán lẻ; bán từng cái hoặc với số lượng nhỏ

Cụm từ
零嘴
líng zuǐ

đồ ăn vặt; đồ ăn nhẹ giữa các bữa

Cụm từ
零头
líng tóu

lẻ; từ vụn; phần còn lại

Cụm từ
零工
líng gōng

công việc tạm thời; việc vặt

Cụm từ
零度
líng dù

không độ

Cụm từ
零担
líng dān

vận tải hàng lẻ (LTL) (giao thông)

Cụm từ
零散
líng sǎn

rải rác

Cụm từ
零数
líng shù

phần của một số bị lược bỏ khi làm tròn xuống

Cụm từ
零族
líng zú

nghĩa đen: nhóm số không; một cách gọi khác của khí trơ hay khí hiếm 惰性氣體|惰性气体

Cụm từ
零日
líng rì

zero-day (tấn công, lỗ hổng, v.v.) (tin học)

Cụm từ
零时
líng shí

nửa đêm; giờ không

Cụm từ
零星
líng xīng

rời rạc; ngẫu nhiên; vụn vặt; lác đác

Cụm từ
零杂
líng zá

vụn vặt; lặt vặt

Cụm từ
零点
líng diǎn

nửa đêm; gọi món theo thực đơn; (toán) điểm không của hàm số

Cụm từ