Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
零件

líng jiàn

零件 là gì?

零件 [líng jiàn] có nghĩa là bộ phận; linh kiện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 零件 trong tiếng Việt

  1. bộ phận
  2. linh kiện

Cách đọc và ghi nhớ 零件

零件 được đọc là líng jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ phận; linh kiện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan