Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

líng

零 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 零 trong tiếng Việt

không; số không; ký hiệu không; phân số; vụn vặt; lẻ (của số); (đặt giữa hai số để chỉ số lượng nhỏ hơn theo sau bởi số lớn hơn); (trong toán học) số dư (sau phép chia); thêm; héo rụng; héo

Tra từ liên quan