Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
零部件

líng bù jiàn

零部件 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 零部件 trong tiếng Việt

phụ tùng; linh kiện

Tra từ liên quan