Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
零落

líng luò

零落 là gì?

零落 [líng luò] có nghĩa là rơi rụng và héo úa; rải rác; thưa thớt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 零落 trong tiếng Việt

  1. rơi rụng và héo úa
  2. rải rác
  3. thưa thớt

Cách đọc và ghi nhớ 零落

零落 được đọc là líng luò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rơi rụng và héo úa; rải rác; thưa thớt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan