Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
零零星星

líng líng xīng xīng

零零星星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 零零星星 trong tiếng Việt

lặt vặt; rời rạc; tản mạn

Tra từ liên quan