Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
零嘴

líng zuǐ

零嘴 là gì?

零嘴 [líng zuǐ] có nghĩa là đồ ăn vặt; đồ ăn nhẹ giữa các bữa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 零嘴 trong tiếng Việt

  1. đồ ăn vặt
  2. đồ ăn nhẹ giữa các bữa

Cách đọc và ghi nhớ 零嘴

零嘴 được đọc là líng zuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồ ăn vặt; đồ ăn nhẹ giữa các bữa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan