零族
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
零族
nghĩa đen: nhóm số không; một cách gọi khác của khí trơ hay khí hiếm 惰性氣體|惰性气体
Giản thể零族
Phồn thể零族
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng