Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “部”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

phần, bộ

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
部分
bùfèn

phần

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
部长
bùzhǎng

bộ trưởng

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
部门
bùmén

ngành, bộ môn, bộ phận

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
部下
bù xià

quân dưới quyền; cấp dưới

Cụm từ
部件
bù jiàn

bộ phận; linh kiện

Cụm từ
部众
bù zhòng

quân đội

Cụm từ
部位
bù wèi

phần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau củ, ví dụ: rễ, hoặc của trang phục, ví dụ: tay áo, v.v.)

Cụm từ
部委
bù wěi

bộ và ủy ban

Cụm từ
部属
bù shǔ

quân đội dưới quyền chỉ huy; cấp dưới; thuộc một bộ

Cụm từ
部族
bù zú

bộ lạc; thị tộc

Cụm từ
部类
bù lèi

thể loại; phân loại

Cụm từ
部署
bù shǔ

bố trí; triển khai; sự bố trí

Cụm từ
部落
bù luò

bộ lạc

Cụm từ
部队
bù duì

quân đội; lực lượng vũ trang; quân lính; lực lượng; đơn vị; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
部首
bù shǒu

bộ thủ của một chữ Hán

Cụm từ
部落客
bù luò kè

blogger (Đài Loan)

Cụm từ
部落格
bù luò gé

blog (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
部长会
bù zhǎng huì

hội nghị cấp bộ trưởng

Cụm từ
部长级
bù zhǎng jí

cấp bộ trưởng (ví dụ: đàm phán)

Cụm từ
部分工时
bù fen gōng shí

công việc bán thời gian

Cụm từ
部长会议
bù zhǎng huì yì

hội nghị cấp bộ trưởng

Cụm từ
部长级会议
bù zhǎng jí huì yì

hội nghị cấp bộ trưởng

Cụm từ
部首编排法
bù shǒu biān pái fǎ

cách sắp xếp từ điển của chữ Hán theo bộ thủ

Cụm từ