Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
部属部屬

bù shǔ

部属 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 部属 trong tiếng Việt

  1. quân đội dưới quyền chỉ huy
  2. cấp dưới
  3. thuộc một bộ
Tra từ liên quan