Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
部分

bù fen

部分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 部分 trong tiếng Việt

phần; cổ phần; mục; miếng; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan