Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
部位

bù wèi

部位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 部位 trong tiếng Việt

phần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau củ, ví dụ: rễ, hoặc của trang phục, ví dụ: tay áo, v.v.)

Tra từ liên quan