Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
韧皮部韌皮部

rèn pí bù

韧皮部 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 韧皮部 trong tiếng Việt

mạch rây

Tra từ liên quan