Kết quả cho “词”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
từ
từ điển
từ vựng
từ ngữ
nghĩa của một từ
người viết 詞|词[ci2] (một loại thơ cổ điển Trung Quốc); người có tài văn học
biến thể của 辭令|辞令[ci2ling4]
từ vị
từ và câu
tiền tố
hậu tố
gốc từ (trong ngôn ngữ học)
trật tự từ
kho từ; vốn từ vựng
hình thức của từ (ví dụ: biến tố, chia động từ); hình thái học (ngôn ngữ học)
loại từ (danh từ, động từ, tính từ, v.v.); phân loại từ vựng
nghĩa của từ; nghĩa
gia đình từ (từ cùng gốc trong một ngôn ngữ)
mục từ điển; mục từ; thuật ngữ
(ngôn ngữ học) gốc từ
hình thái học (ngôn ngữ học); cấu tạo từ và biến tố
từ nguyên; nguồn gốc của từ
tên các điệu nhạc mà bài từ 詞|词[ci2] được sáng tác theo
từ chính trong từ điển; mục từ; thuật ngữ