Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “词”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

từ

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
词典
cídiǎn

từ điển

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
词汇
cíhuì

từ vựng

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
词语
cíyǔ

từ ngữ

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
词义
cí yì

nghĩa của một từ

Cụm từ
词人
cí rén

người viết 詞|词[ci2] (một loại thơ cổ điển Trung Quốc); người có tài văn học

Cụm từ
词令
cí lìng

biến thể của 辭令|辞令[ci2ling4]

Cụm từ
词位
cí wèi

từ vị

Cụm từ
词句
cí jù

từ và câu

Cụm từ
词头
cí tóu

tiền tố

Cụm từ
词尾
cí wěi

hậu tố

Cụm từ
词干
cí gàn

gốc từ (trong ngôn ngữ học)

Cụm từ
词序
cí xù

trật tự từ

Cụm từ
词库
cí kù

kho từ; vốn từ vựng

Cụm từ
词形
cí xíng

hình thức của từ (ví dụ: biến tố, chia động từ); hình thái học (ngôn ngữ học)

Cụm từ
词性
cí xìng

loại từ (danh từ, động từ, tính từ, v.v.); phân loại từ vựng

Cụm từ
词意
cí yì

nghĩa của từ; nghĩa

Cụm từ
词族
cí zú

gia đình từ (từ cùng gốc trong một ngôn ngữ)

Cụm từ
词条
cí tiáo

mục từ điển; mục từ; thuật ngữ

Cụm từ
词根
cí gēn

(ngôn ngữ học) gốc từ

Cụm từ
词法
cí fǎ

hình thái học (ngôn ngữ học); cấu tạo từ và biến tố

Cụm từ
词源
cí yuán

từ nguyên; nguồn gốc của từ

Cụm từ
词牌
cí pái

tên các điệu nhạc mà bài từ 詞|词[ci2] được sáng tác theo

Cụm từ
词目
cí mù

từ chính trong từ điển; mục từ; thuật ngữ

Cụm từ