词令詞令 cí lìng 词令 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 词令 trong tiếng Việt biến thể của 辭令|辞令[ci2ling4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan