Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “药”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
yào

thuốc

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
药店
yàodiàn

tiệm thuốc, cửa hàng thuốc

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
药水
yàoshuǐ

thuốc nước

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
药片
yàopiàn

viên thuốc

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
药物
yàowù

thuốc, các vị thuốc

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
药丸
yào wán

viên thuốc; LT:粒[li4]

Cụm từ
药典
yào diǎn

dược điển

Cụm từ
药剂
yào jì

thuốc; dược phẩm; dược chất; hợp chất hóa học

Cụm từ
药品
yào pǐn

dược phẩm; thuốc; thuốc men

Cụm từ
药商
yào shāng

người bán thuốc

Cụm từ
药妆
yào zhuāng

dược mỹ phẩm

Cụm từ
药学
yào xué

dược học

Cụm từ
药局
yào jú

nhà thuốc; quầy thuốc

Cụm từ
药性
yào xìng

tác dụng dược lý

Cụm từ
药房
yào fáng

hiệu thuốc; nhà thuốc

Cụm từ
药效
yào xiào

tác dụng thuốc

Cụm từ
药方
yào fāng

đơn thuốc

Cụm từ
药材
yào cái

dược liệu

Cụm từ
药检
yào jiǎn

kiểm tra doping (ví dụ: cho vận động viên)

Cụm từ
药棉
yào mián

bông tiệt trùng (dùng cho gạc y tế)

Cụm từ
药流
yào liú

phá thai bằng thuốc

Cụm từ
药渣
yào zhā

bã thuốc sắc

Cụm từ
药理
yào lǐ

dược lý

Cụm từ
药瓶
yào píng

chai thuốc

Cụm từ