Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脂”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhī

mỡ; phấn hồng (mỹ phẩm); nhựa thông

Từ vựng
脂麻zhī ma

biến thể của 芝麻[zhi1 ma5]

Cụm từ
脂酸zhī suān

xem 脂肪酸[zhi1 fang2 suan1]

Cụm từ
脂质体zhī zhì tǐ

liposome (túi lipid hai lớp)

Cụm từ
脂蛋白zhī dàn bái

lipoprotein

Cụm từ
脂膏zhī gāo

mỡ; chất béo; sự giàu có; vận may; thành quả lao động

Cụm từ
脂肪酸zhī fáng suān

axit béo

Cụm từ
脂肪肝zhī fáng gān

gan nhiễm mỡ

Cụm từ
脂肪团zhī fáng tuán

sần vỏ cam

Cụm từ
脂肪zhī fáng

chất béo (trong cơ thể, thực vật, hoặc thực phẩm)

Cụm từ
脂粉气zhī fěn qì

chất nữ tính; ẻo lả

Cụm từ
脂粉zhī fěn

mỹ phẩm

Cụm từ
脂环烃zhī huán tīng

hydrocacbon vòng no (tức là không liên quan đến vòng benzen)

Cụm từ
高脂血症gāo zhī xuè zhèng

bệnh mỡ máu cao; tăng lipid máu; tăng triglyceride máu

Cụm từ
香脂xiāng zhī

nhựa thơm; kem dưỡng da

Cụm từ
饱和脂肪酸bǎo hé zhī fáng suān

axit béo bão hòa (SFA)

Cụm từ
饱和脂肪bǎo hé zhī fáng

chất béo bão hòa

Cụm từ
鞘脂qiào zhī

sphingolipid

Cụm từ
醇酸树脂chún suān shù zhī

nhựa alkyd

Cụm từ
酥松油脂sū sōng yóu zhī

chất béo tạo độ xốp (chất béo dùng trong làm bánh)

Cụm từ
软脂酸ruǎn zhī suān

axit palmitic (hoá học)

Cụm từ
血脂xuè zhī

mỡ máu

Cụm từ
脱脂棉tuō zhī mián

bông thấm hút

Cụm từ
脱脂tuō zhī

loại bỏ chất béo; tách kem (sữa)

Cụm từ
胭脂鱼yān zhī yú

cá mập vằn cao Trung Quốc (Myxocyprinus asiaticus)

Cụm từ
胭脂虫yān zhī chóng

con côn trùng son đỏ

Cụm từ
胭脂yān zhī

phấn hồng

Cụm từ
聚酯树脂jù zhǐ shù zhī

nhựa polyester

Cụm từ
聚脂jù zhī

polyester; cũng viết 聚酯

Cụm từ
羊脂白玉yáng zhī bái yù

ngọc bích trắng mỡ cừu, một loại ngọc

Cụm từ
羊毛脂yáng máo zhī

mỡ cừu; dầu len

Cụm từ
糖脂táng zhī

glycolipid

Cụm từ
米脂县Mǐ zhī Xiàn

huyện Mễ Chi, Ngọc Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây

Cụm từ
米脂Mǐ zhī

huyện Mễ Chi, Ngọc Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây

Cụm từ
矿脂kuàng zhī

Vaseline; tương tự như 凡士林

Cụm từ
磷脂lín zhī

phospholipid

Cụm từ
硬脂酸钙yìng zhī suān gài

stearat canxi

Cụm từ
硬脂酸yìng zhī suān

axit stearic; stearate

Cụm từ
硅脂guī zhī

mỡ silicone

Cụm từ
皮脂腺pí zhī xiàn

tuyến bã nhờn

Cụm từ
甘油三脂gān yóu sān zhī

triglyceride

Cụm từ
琼脂qióng zhī

thạch agar

Cụm từ
环氧树脂huán yǎng shù zhī

epoxy resin (hóa học)

Cụm từ
油脂yóu zhī

mỡ; dầu; chất béo

Cụm từ
民脂民膏mín zhī mín gāo

nghĩa đen: mỡ và của cải của dân (thành ngữ); tài sản khó nhọc giành được của quốc gia (đặc biệt khi bị khai thác một cách vô lương tâm); máu…

Thành ngữ
树脂shù zhī

nhựa cây

Cụm từ
植脂末zhí zhī mò

bột kem không sữa

Cụm từ
植物脂肪zhí wù zhī fáng

chất béo thực vật

Cụm từ
采脂cǎi zhī

lấy nhựa cây

Cụm từ
抽脂chōu zhī

hút mỡ

Cụm từ
安息香脂ān xī xiāng zhī

benzoinum; nhựa benzoe (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
多元不饱和脂肪酸duō yuán bù bǎo hé zhī fáng suān

axit béo không bão hòa đa

Cụm từ
涂脂抹粉tú zhī mǒ fěn

trang điểm; làm cho đẹp lên

Cụm từ
反式脂肪酸fǎn shì zhī fáng suān

xem 反式脂肪[fan3 shi4 zhi1 fang2]

Cụm từ
反式脂肪fǎn shì zhī fáng

chất béo trans; axit béo đồng phân trans

Cụm từ
卵磷脂luǎn lín zhī

lecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng)

Cụm từ
动物脂肪dòng wù zhī fáng

mỡ động vật

Cụm từ
低脂dī zhī

ít béo

Cụm từ
乳脂rǔ zhī

kem; mỡ sữa

Cụm từ
不饱和脂肪酸bù bǎo hé zhī fáng suān

axit béo không bão hòa

Cụm từ