Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
米脂

Mǐ zhī

米脂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 米脂 trong tiếng Việt

huyện Mễ Chi, Ngọc Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây

Tra từ liên quan