Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民脂民膏

mín zhī mín gāo

民脂民膏 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民脂民膏 trong tiếng Việt

nghĩa đen: mỡ và của cải của dân (thành ngữ); tài sản khó nhọc giành được của quốc gia (đặc biệt khi bị khai thác một cách vô lương tâm); máu, mồ hôi và nước mắt của người dân

Tra từ liên quan