Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “爪”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
zhuǎ

(khẩu ngữ) chân của động vật hoặc chim; (khẩu ngữ) chân đế nồi, v.v

Khẩu ngữ
zhǎo

chân của chim hoặc động vật; chân; tay vuốt; móng vuốt

Từ vựng
爪儿
zhuǎ r

móng (của động vật nhỏ); chân của đồ dùng; người ngu ngốc

Cụm từ
爪印
zhǎo yìn

dấu chân động vật

Cụm từ
爪哇
Zhǎo wā

Java (đảo của Indonesia); Java (ngôn ngữ lập trình)

Cụm từ
爪子
zhuǎ zi

móng vuốt (của động vật)

Cụm từ
爪机
zhuǎ jī

(tiếng lóng Internet) điện thoại di động

Ngôn ngữ mạng
爪牙
zhǎo yá

tay sai; kẻ tay sai; đồng phạm (trong tội ác); cộng tác viên; tay chân; móng vuốt và răng

Cụm từ
爪蟾
zhuǎ chán

Xenopus (một loại ếch)

Cụm từ
爪哇岛
Zhǎo wā Dǎo

Java (đảo của Indonesia)

Cụm từ
爪字头
zhǎo zì tóu

thành phần chữ Hán 爫, dùng trong 乳[ru3], 愛|爱[ai4]

Cụm từ
爪尖儿
zhuǎ jiān r

móng giò lợn

Cụm từ
爪哇八哥
Zhǎo wā bā ge

(loài chim ở Trung Quốc) Sáo Java (Acridotheres javanicus)

Cụm từ
爪哇池鹭
Zhǎo wā chí lù

(loài chim ở Trung Quốc) cò bợ Java (Ardeola speciosa)

Cụm từ
爪哇禾雀
Zhǎo wā hé què

(loài chim ở Trung Quốc) Chim sẻ Java (Lonchura oryzivora)

Cụm từ
冰爪
bīng zhuǎ

đinh bám đá

Cụm từ
凤爪
fèng zhǎo

chân gà (ẩm thực)

Cụm từ
利爪
lì zhǎo

móng vuốt sắc; móng chim

Cụm từ
毒爪
dú zhuǎ

chi trước có nọc (cặp kìm có nọc độc của rết)

Cụm từ
脚爪
jiǎo zhǎo

bàn chân; móng vuốt

Cụm từ
魔爪
mó zhǎo

vuốt; sự khống chế độc ác

Cụm từ
中爪哇
Zhōng Zhǎo wā

Trung Java, tỉnh của Indonesia

Cụm từ
八爪鱼
bā zhuǎ yú

bạch tuộc

Cụm từ
小胖爪
xiǎo pàng zhuǎ

(thông tục) bàn tay

Cụm từ