Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
利爪

lì zhǎo

利爪 là gì?

利爪 [lì zhǎo] có nghĩa là móng vuốt sắc; móng chim.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 利爪 trong tiếng Việt

  1. móng vuốt sắc
  2. móng chim

Cách đọc và ghi nhớ 利爪

利爪 được đọc là lì zhǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “móng vuốt sắc; móng chim”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan