Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脚爪腳爪

jiǎo zhǎo

脚爪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脚爪 trong tiếng Việt

  1. bàn chân
  2. móng vuốt
Tra từ liên quan