毒爪 dú zhuǎ 毒爪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 毒爪 trong tiếng Việt chi trước có nọc (cặp kìm có nọc độc của rết) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan