Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毒爪

dú zhuǎ

毒爪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毒爪 trong tiếng Việt

chi trước có nọc (cặp kìm có nọc độc của rết)

Tra từ liên quan