Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东鳞西爪東鱗西爪

dōng lín xī zhǎo

东鳞西爪 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东鳞西爪 trong tiếng Việt

nghĩa đen: vảy rồng phía đông và móng rồng phía tây; đầu thừa đuôi thẹo (thành ngữ)

Tra từ liên quan