Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “汇”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
huì

chuyển tiền, tụ họp

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
汇报
huìbào

báo cáo

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
汇率
huìlǜ

tỷ giá

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
汇丰
Huì fēng

Tập đoàn Ngân hàng Hồng Kông và Thượng Hải (HSBC)

Cụm từ
汇价
huì jià

tỷ giá hối đoái

Cụm từ
汇兑
huì duì

chuyển tiền; khoản tiền chuyển vào tài khoản ngân hàng

Cụm từ
汇入
huì rù

chảy vào; hợp lưu (của sông); (máy tính) nhập (dữ liệu)

Cụm từ
汇出
huì chū

chuyển tiền; (máy tính) xuất (dữ liệu)

Cụm từ
汇划
huì huà

chuyển tiền

Cụm từ
汇合
huì hé

hợp lưu; hội tụ; gia nhập; hợp nhất; sự hợp nhất

Cụm từ
汇回
huì huí

chuyển tiền về nhà

Cụm từ
汇寄
huì jì

chuyển tiền

Cụm từ
汇川
Huì chuān

Quận Huichuan của thành phố Tôn Nghĩa 遵義市|遵义市[Zun1 yi4 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
汇差
huì chā

chênh lệch tỷ giá hối đoái ở các khu vực khác nhau

Cụm từ
汇总
huì zǒng

tổng hợp (dữ liệu, v.v.)

Cụm từ
汇拢
huì lǒng

thu thập; tập hợp

Cụm từ
汇整
huì zhěng

thu thập và sắp xếp (giấy tờ,...); lưu trữ (dữ liệu); tóm tắt (bằng chứng,...); bản tóm tắt

Cụm từ
汇映
huì yìng

biến thể của 匯映|汇映[hui4 ying4]

Cụm từ
汇款
huì kuǎn

chuyển tiền; chuyển khoản

Cụm từ
汇水
huì shuǐ

phí chuyển tiền

Cụm từ
汇注
huì zhù

tập chú thích

Cụm từ
汇流
huì liú

(của sông ngòi, v.v.) hội tụ; hợp lưu

Cụm từ
汇演
huì yǎn

biểu diễn chung

Cụm từ
汇点
huì diǎn

nơi hợp lưu; điểm gặp gỡ

Cụm từ