Kết quả cho “汇”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chuyển tiền, tụ họp
báo cáo
tỷ giá
Tập đoàn Ngân hàng Hồng Kông và Thượng Hải (HSBC)
tỷ giá hối đoái
chuyển tiền; khoản tiền chuyển vào tài khoản ngân hàng
chảy vào; hợp lưu (của sông); (máy tính) nhập (dữ liệu)
chuyển tiền; (máy tính) xuất (dữ liệu)
chuyển tiền
hợp lưu; hội tụ; gia nhập; hợp nhất; sự hợp nhất
chuyển tiền về nhà
chuyển tiền
Quận Huichuan của thành phố Tôn Nghĩa 遵義市|遵义市[Zun1 yi4 Shi4], Quý Châu
chênh lệch tỷ giá hối đoái ở các khu vực khác nhau
tổng hợp (dữ liệu, v.v.)
thu thập; tập hợp
thu thập và sắp xếp (giấy tờ,...); lưu trữ (dữ liệu); tóm tắt (bằng chứng,...); bản tóm tắt
biến thể của 匯映|汇映[hui4 ying4]
chuyển tiền; chuyển khoản
phí chuyển tiền
tập chú thích
(của sông ngòi, v.v.) hội tụ; hợp lưu
biểu diễn chung
nơi hợp lưu; điểm gặp gỡ