Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “汇”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
huì

biến thể của 匯|汇[hui4]

Từ vựng
huì

loại; tập hợp

Từ vựng
huì

chuyển tiền; hội tụ (của sông ngòi); trao đổi

Từ vựng
汇集huì jí

thu thập; biên soạn; hội tụ

Cụm từ
汇总表huì zǒng biǎo

bảng tóm tắt

Cụm từ
汇总huì zǒng

tổng hợp (dữ liệu, v.v.)

Cụm từ
汇编huì biān

biến thể của 匯編|汇编[hui4 bian1]

Cụm từ
汇算huì suàn

thu thập dữ liệu và quyết toán; thanh toán sổ sách

Cụm từ
汇注huì zhù

tập chú thích

Cụm từ
汇映huì yìng

biến thể của 匯映|汇映[hui4 ying4]

Cụm từ
汇整huì zhěng

thu thập và sắp xếp (giấy tờ,...); lưu trữ (dữ liệu); tóm tắt (bằng chứng,...); bản tóm tắt

Cụm từ
汇报huì bào

báo cáo; trình bày; bản báo cáo

Cụm từ
汇点huì diǎn

nơi hợp lưu; điểm gặp gỡ

Cụm từ
汇集huì jí

thu thập; biên soạn; hội tụ; cũng viết 彙集|汇集[hui4 ji2]

Cụm từ
汇金huì jīn

tài chính

Cụm từ
汇费huì fèi

phí chuyển tiền

Cụm từ
汇丰银行Huì fēng Yín háng

Ngân hàng Hong Kong và Thượng Hải (HSBC)

Cụm từ
汇丰Huì fēng

Tập đoàn Ngân hàng Hồng Kông và Thượng Hải (HSBC)

Cụm từ
汇聚huì jù

hội tụ; tụ lại cùng nhau

Cụm từ
汇总huì zǒng

biến thể của 彙總|汇总[hui4 zong3]

Cụm từ
汇编语言huì biān yǔ yán

ngôn ngữ assembly

Cụm từ
汇编huì biān

biên soạn; bộ sưu tập; sự biên soạn

Cụm từ
汇票huì piào

hối phiếu; ngân phiếu

Cụm từ
汇率huì lǜ

tỷ giá hối đoái

Cụm từ
汇演huì yǎn

biểu diễn chung

Cụm từ
汇流环huì liú huán

vòng trượt; giao diện điện quay; vòng góp

Cụm từ
汇流huì liú

(của sông ngòi, v.v.) hội tụ; hợp lưu

Cụm từ
汇注huì zhù

chảy vào; hội tụ

Cụm từ
汇水huì shuǐ

phí chuyển tiền

Cụm từ
汇款huì kuǎn

chuyển tiền; chuyển khoản

Cụm từ
汇业银行Huì yè Yín háng

Banco Delta Asia S.A.R.L., Macau

Cụm từ
汇业财经集团Huì yè Cái jīng Jí tuán

Delta Asia Financial Group (Macau)

Cụm từ
汇映huì yìng

trình chiếu chung; trình chiếu liên tiếp bộ sưu tập phim

Cụm từ
汇拢huì lǒng

thu thập; tập hợp

Cụm từ
汇差huì chā

chênh lệch tỷ giá hối đoái ở các khu vực khác nhau

Cụm từ
汇川区Huì chuān Qū

Quận Huichuan của thành phố Tôn Nghĩa 遵義市|遵义市[Zun1 yi4 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
汇川Huì chuān

Quận Huichuan của thành phố Tôn Nghĩa 遵義市|遵义市[Zun1 yi4 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
汇寄huì jì

chuyển tiền

Cụm từ
汇报huì bào

báo cáo; trình bày; thu thập thông tin và báo cáo lại

Cụm từ
汇回huì huí

chuyển tiền về nhà

Cụm từ
汇合huì hé

hợp lưu; hội tụ; gia nhập; hợp nhất; sự hợp nhất

Cụm từ
汇划huì huà

chuyển tiền

Cụm từ
汇出行huì chū háng

ngân hàng chuyển tiền

Cụm từ
汇出huì chū

chuyển tiền; (máy tính) xuất (dữ liệu)

Cụm từ
汇入huì rù

chảy vào; hợp lưu (của sông); (máy tính) nhập (dữ liệu)

Cụm từ
汇兑huì duì

chuyển tiền; khoản tiền chuyển vào tài khoản ngân hàng

Cụm từ
汇价huì jià

tỷ giá hối đoái

Cụm từ
电汇diàn huì

chuyển tiền điện báo (TT)

Cụm từ
开盘汇率kāi pán huì lǜ

tỷ giá mở cửa

Cụm từ
金汇兑本位制jīn huì duì běn wèi zhì

chế độ bản vị hối đoái vàng (kinh tế)

Cụm từ
邮汇yóu huì

gửi tiền qua bưu điện; chuyển tiền qua bưu điện

Cụm từ
购汇gòu huì

mua ngoại tệ

Cụm từ
语汇yǔ huì

từ vựng

Cụm từ
词汇通路cí huì tōng lù

con đường từ vựng

Cụm từ
词汇学cí huì xué

từ vựng học (ngôn ngữ học)

Cụm từ
词汇判断法cí huì pàn duàn fǎ

nhiệm vụ quyết định từ vựng

Cụm từ
词汇判断作业cí huì pàn duàn zuò yè

nhiệm vụ quyết định từ vựng

Cụm từ
词汇判断任务cí huì pàn duàn rèn wu

nhiệm vụ quyết định từ vựng (tâm lý học)

Cụm từ
词汇判断cí huì pàn duàn

quyết định từ vựng

Cụm từ
词汇分解cí huì fēn jiě

phân tích từ vựng

Cụm từ