Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “式”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
shì

loại; hình thức; mẫu; phong cách

Từ vựng
式子
shì zi

tư thế; (toán) biểu thức; công thức

Cụm từ
式微
shì wēi

(văn học) suy tàn; lụi tàn; tựa của một phần trong Kinh Thi 詩經|诗经[Shi1 jing1]

Cụm từ
式样
shì yàng

phong cách

Cụm từ
形式
xíngshì

hình thức

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
方式
fāngshì

cách, phương thức, cách thức

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
正式
zhèngshì

chính thức

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
体式
tǐ shì

(của chữ viết) hình thức; phong cách (chữ thảo, chữ in, v.v.); (của tác phẩm văn học) hình thức; phong cách; thể loại

Cụm từ
卧式
wò shì

nằm; ngang

Cụm từ
发式
fà shì

kiểu tóc; kiểu làm tóc; mái tóc

Cụm từ
复式
fù shì

kép; nhiều; hợp; phức hợp; kế toán kép

Cụm từ
旧式
jiù shì

kiểu cũ

Cụm từ
竖式
shù shì

đứng; dọc

Cụm từ
老式
lǎo shì

lỗi thời; loại cũ; lạc hậu

Cụm từ
花式
huā shì

kiểu cách (như trong 花式溜冰|花式溜冰[hua1 shi4 liu1 bing1] trượt băng nghệ thuật)

Cụm từ
菜式
cài shì

món ăn (thực phẩm được chế biến theo công thức cụ thể)

Cụm từ
葬式
zàng shì

đám tang

Cụm từ
蛙式
wā shì

bơi ếch

Cụm từ
西式
xī shì

phong cách phương Tây

Cụm từ
调式
diào shì

điệu thức (âm nhạc)

Cụm từ
顺式
shùn shì

cis- (đồng phân) (hoá học); xem thêm 反式[fan3 shi4]

Cụm từ
关系式
guān xì shì

phương trình biểu thị mối quan hệ (toán học)

Cụm từ
台式机
tái shì jī

máy tính để bàn

Cụm từ
开幕式
kāi mù shì

lễ khai mạc

Cụm từ