Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “式”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shì

loại; hình thức; mẫu; phong cách

Từ vựng
式样shì yàng

phong cách

Cụm từ
式微shì wēi

(văn học) suy tàn; lụi tàn; tựa của một phần trong Kinh Thi 詩經|诗经[Shi1 jing1]

Cụm từ
式子shì zi

tư thế; (toán) biểu thức; công thức

Cụm từ
齐头式qí tóu shì

đối xử mọi người như nhau, không xét đến khác biệt cá nhân; tiếp cận một cách đồng nhất; (dàn trang) đoạn văn khối (không thụt đầu dòng, và có…

Cụm từ
点阵式打印机diǎn zhèn shì dǎ yìn jī

máy in kim

Cụm từ
点断式diǎn duàn shì

được thiết kế để xé dọc theo đường răng cưa

Cụm từ
碱式盐jiǎn shì yán

muối kiềm (soda, xút, canxi cacbonat, v.v.)

Cụm từ
发式fà shì

kiểu tóc; kiểu làm tóc; mái tóc

Cụm từ
体式tǐ shì

(của chữ viết) hình thức; phong cách (chữ thảo, chữ in, v.v.); (của tác phẩm văn học) hình thức; phong cách; thể loại

Cụm từ
骤死式zhòu sǐ shì

thi đấu loại trực tiếp kiểu đột ngột (thi đấu thể thao)

Cụm từ
首映式shǒu yìng shì

buổi công chiếu phim

Cụm từ
飞行模式fēi xíng mó shì

chế độ máy bay (trên thiết bị điện tử)

Cụm từ
头戴式耳机tóu dài shì ěr jī

tai nghe

Cụm từ
顺式shùn shì

cis- (đồng phân) (hoá học); xem thêm 反式[fan3 shi4]

Cụm từ
韩式泡菜Hán shì pào cài

kim chi

Cụm từ
非正式fēi zhèng shì

không chính thức; không trang trọng

Cụm từ
非对称式数据用户线fēi duì chèn shì shù jù yòng hù xiàn

Đường dây thuê bao số bất đối xứng; ADSL

Cụm từ
非同步传输模式fēi tóng bù chuán shū mó shì

chế độ truyền dẫn không đồng bộ (ATM)

Cụm từ
非公式fēi gōng shì

không chính thức; không nghi thức

Cụm từ
阶级式jiē jí shì

có tính thứ bậc

Cụm từ
关系式guān xì shì

phương trình biểu thị mối quan hệ (toán học)

Cụm từ
阅兵式yuè bīng shì

diễu hành quân sự

Cụm từ
开闭幕式kāi bì mù shì

lễ khai mạc và bế mạc

Cụm từ
开放式网络kāi fàng shì wǎng luò

mạng lưới mở

Cụm từ
开放式系统kāi fàng shì xì tǒng

hệ thống mở

Cụm từ
开幕式kāi mù shì

lễ khai mạc

Cụm từ
闭幕式bì mù shì

lễ bế mạc

Cụm từ
链式裂变反应liàn shì liè biàn fǎn yìng

phản ứng dây chuyền của phân hạch hạt nhân

Cụm từ
链式反应liàn shì fǎn yìng

phản ứng dây chuyền

Cụm từ
钓鱼式攻击diào yú shì gōng jī

tấn công giả mạo (máy tính)

Cụm từ
金字塔式jīn zì tǎ shì

tư thế chó úp mặt (tư thế yoga)

Cụm từ
量贩式liàng fàn shì

giá bán sỉ

Cụm từ
重形式轻内容zhòng xíng shì qīng nèi róng

coi trọng hình thức, xem nhẹ nội dung; nhấn mạnh hình thức mà coi thường nội dung

Cụm từ
酸式盐suān shì yán

muối axit

Cụm từ
邮政式拼音Yóu zhèng shì Pīn yīn

hệ thống phiên âm bưu điện Trung Quốc, phát triển đầu những năm 1900, sử dụng cho đến những năm 1980

Cụm từ
遗体告别式yí tǐ gào bié shì

lễ tang

Cụm từ
递推公式dì tuī gōng shì

công thức truy hồi

Cụm từ
过去式guò qu shì

thì quá khứ

Cụm từ
运行方式yùn xíng fāng shì

phương thức vận hành; chế độ chạy

Cụm từ
运算式yùn suàn shì

biểu thức (toán học, logic Boolean, v.v.)

Cụm từ
车把式chē bǎ shi

người lái xe ngựa chuyên nghiệp; xa phu

Cụm từ
跨越式kuà yuè shì

đột phá; vượt lên; phát triển nhảy vọt; phát triển mới khác thường

Cụm từ
走形式zǒu xíng shì

làm cho có lệ

Cụm từ
贴片式tiē piàn shì

(điện tử) gắn trên bề mặt

Cụm từ
竖式shù shì

đứng; dọc

Cụm từ
调式diào shì

điệu thức (âm nhạc)

Cụm từ
访问方式fǎng wèn fāng shì

phương thức truy cập

Cụm từ
计算机模式jì suàn jī mó shì

mô phỏng máy tính

Cụm từ
触控式萤幕chù kòng shì yíng mù

màn hình cảm ứng

Cụm từ
西式xī shì

phong cách phương Tây

Cụm từ
复数形式fù shù xíng shì

dạng số nhiều (của danh từ đếm được)

Cụm từ
复式fù shì

kép; nhiều; hợp; phức hợp; kế toán kép

Cụm từ
表达式biǎo dá shì

biểu thức (toán học)

Cụm từ
表示式biǎo shì shì

biểu thức (toán học)

Cụm từ
行列式háng liè shì

định thức (toán học)

Cụm từ
萤幕保护程式yíng mù bǎo hù chéng shì

trình bảo vệ màn hình (Đài Loan)

Cụm từ
蛙式wā shì

bơi ếch

Cụm từ
蒲式耳pú shì ěr

giạ (tám gallon)

Cụm từ
葬式zàng shì

đám tang

Cụm từ