Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
齐头式齊頭式

qí tóu shì

齐头式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 齐头式 trong tiếng Việt

đối xử mọi người như nhau, không xét đến khác biệt cá nhân; tiếp cận một cách đồng nhất; (dàn trang) đoạn văn khối (không thụt đầu dòng, và có khoảng trắng giữa mỗi đoạn)

Tra từ liên quan