Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贴片式貼片式

tiē piàn shì

贴片式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贴片式 trong tiếng Việt

(điện tử) gắn trên bề mặt

Tra từ liên quan