Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “坏”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
huài

xấu, hỏng

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
坏人
huàirén

người xấu

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
坏处
huàichù

điểm xấu, có hại

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
坏了
huài le

tiêu rồi!; chết rồi!; ôi không!; (hậu tố) cực kỳ

Cụm từ
坏事
huài shì

điều xấu; việc xấu; phá hỏng việc

Cụm từ
坏掉
huài diào

bị hỏng; bị hư hại; bị phá hủy

Cụm từ
坏死
huài sǐ

hoại tử

Cụm từ
坏水
huài shuǐ

mưu hèn kế bẩn

Cụm từ
坏疽
huài jū

hoại thư

Cụm từ
坏种
huài zhǒng

loại xấu; người đê tiện

Cụm từ
坏笑
huài xiào

cười nhếch mép; cười gian xảo; cười khẩy

Cụm từ
坏蛋
huài dàn

kẻ vô lại; tên đểu cáng; tên khốn

Cụm từ
坏话
huài huà

lời khó nghe; lời ác ý

Cụm từ
坏账
huài zhàng

nợ xấu

Cụm từ
坏运
huài yùn

vận xui; xui xẻo

Cụm từ
坏透
huài tòu

hoàn toàn tệ

Cụm từ
坏鸟
huài niǎo

người nham hiểm; nhân vật không đáng tin; hỏng (không hoạt động)

Cụm từ
坏东西
huài dōng xi

đồ khốn; vô lại; đồ tồi tệ

Cụm từ
坏分子
huài fèn zǐ

phần tử xấu; kẻ gây rối; kẻ phá hoại

Cụm từ
坏包儿
huài bāo r

nhóc tì; nghịch ngợm; tiểu quỷ (cách gọi thân thương)

Cụm từ
坏家伙
huài jiā huǒ

kẻ xấu; tên côn đồ; thằng khốn

Cụm từ
坏肠子
huài cháng zi

người độc ác

Cụm từ
坏脾气
huài pí qì

tính khí xấu

Cụm từ
坏血病
huài xuè bìng

bệnh scorbut

Cụm từ