Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惯坏慣壞

guàn huài

惯坏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惯坏 trong tiếng Việt

làm hư (một đứa trẻ)

Tra từ liên quan