Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腐坏腐壞

fǔ huài

腐坏 là gì?

腐坏 [fǔ huài] có nghĩa là thối rữa; hư hỏng; (nghĩa bóng) trở nên tham nhũng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腐坏 trong tiếng Việt

  1. thối rữa
  2. hư hỏng
  3. (nghĩa bóng) trở nên tham nhũng

Cách đọc và ghi nhớ 腐坏

腐坏 được đọc là fǔ huài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thối rữa; hư hỏng; (nghĩa bóng) trở nên tham nhũng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan