Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坏处壞處

huài chu

坏处 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坏处 trong tiếng Việt

tổn hại; rắc rối; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan