Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山颓木坏山頹木壞

shān tuí mù huài

山颓木坏 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山颓木坏 trong tiếng Việt

  1. núi đổ cây hư (thành ngữ)
  2. một bậc thánh nhân qua đời
Tra từ liên quan