Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坏掉壞掉

huài diào

坏掉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坏掉 trong tiếng Việt

  1. bị hỏng
  2. bị hư hại
  3. bị phá hủy
Tra từ liên quan