Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坏肠子壞腸子

huài cháng zi

坏肠子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坏肠子 trong tiếng Việt

người độc ác

Tra từ liên quan