Kết quả cho “团结”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đoàn kết
đoàn kết một lòng
xem 團結一心|团结一心[tuan2 jie2 yi1 xin1]
Solidarity (công đoàn Ba Lan)
đoàn kết là sức mạnh (khẩu hiệu cách mạng và bài hát nổi tiếng năm 1943)
đoàn kết dân tộc