Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
团结一心團結一心

tuán jié yī xīn

团结一心 là gì?

团结一心 [tuán jié yī xīn] có nghĩa là đoàn kết một lòng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 团结一心 trong tiếng Việt

đoàn kết một lòng

Cách đọc và ghi nhớ 团结一心

团结一心 được đọc là tuán jié yī xīn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đoàn kết một lòng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan