Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
团结一致團結一致

tuán jié yī zhì

团结一致 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 团结一致 trong tiếng Việt

xem 團結一心|团结一心[tuan2 jie2 yi1 xin1]

Tra từ liên quan