Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “卜”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

dùng trong 蘿蔔|萝卜[luo2 bo5]

Từ vựng

(hình thức kết hợp) bói toán

Từ vựng
卜占
bǔ zhān

bói toán; tiên tri; dự đoán tương lai

Cụm từ
卜卦
bǔ guà

bói toán bằng bát quái

Cụm từ
卜宅
bǔ zhái

chọn kinh đô bằng bói toán; chọn nhà; chọn nơi an táng bằng bói toán

Cụm từ
卜居
bǔ jū

chọn nhà

Cụm từ
卜征
bǔ zhēng

hỏi thần linh về dự báo chiến tranh

Cụm từ
卜甲
bǔ jiǎ

mai rùa dùng để bói

Cụm từ
卜筮
bǔ shì

bói toán

Cụm từ
卜课
bǔ kè

bói bằng cách gieo đồng xu

Cụm từ
卜辞
bǔ cí

chữ khắc bói toán thời nhà Thương (thế kỷ 16-11 TCN) trên mai rùa hoặc xương động vật

Cụm từ
卜问
bǔ wèn

dự đoán bằng bói toán; hỏi ý thần linh

Cụm từ
卜骨
bǔ gǔ

xương bói

Cụm từ
卜卜米
Bo bo mǐ

Rice Krispies

Cụm từ
卜昼卜夜
bǔ zhòu bǔ yè

ngày đêm (lao lực, đắm mình trong khoái lạc, v.v.)

Cụm từ
医卜
yī bǔ

y học và bói toán

Cụm từ
卖卜
mài bǔ

hành nghề bói toán

Cụm từ
占卜
zhān bǔ

bói toán

Cụm từ
威卜
wēi bǔ

thuốc lá điện tử (vay mượn)

Cụm từ
未卜
wèi bǔ

không lường trước được; khó dự đoán; không có khả năng xảy ra

Cụm từ
枚卜
méi bǔ

chọn quan chức bằng bói toán (cổ đại); thực hành bói toán không có câu hỏi cụ thể

Cụm từ
萝卜
luó bo

củ cải (Raphanus sativus), đặc biệt là củ cải trắng 白蘿蔔|白萝卜[bai2 luo2 bo5]; LT:個|个[ge4],根[gen1]

Cụm từ
预卜
yù bǔ

tiên đoán; dự đoán

Cụm từ
大萝卜
dà luó bo

xem 白蘿蔔|白萝卜[bai2 luo2 bo5]

Cụm từ