Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水萝卜水蘿蔔

shuǐ luó bo

水萝卜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水萝卜 trong tiếng Việt

củ cải mùa hè (loại nhỏ màu đỏ)

Tra từ liên quan