Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预卜預卜

yù bǔ

预卜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预卜 trong tiếng Việt

tiên đoán; dự đoán

Tra từ liên quan