Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萝卜蘿蔔

luó bo

萝卜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萝卜 trong tiếng Việt

củ cải (Raphanus sativus), đặc biệt là củ cải trắng 白蘿蔔|白萝卜[bai2 luo2 bo5]; LT:個|个[ge4],根[gen1]

Tra từ liên quan