Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

卜 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卜 trong tiếng Việt

dùng trong 蘿蔔|萝卜[luo2 bo5]

Tra từ liên quan