吉卜赛人吉卜賽人 Jí bǔ sài rén 吉卜赛人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吉卜赛人 trong tiếng Việt Người Di-gan 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan