Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吉卜赛人吉卜賽人

Jí bǔ sài rén

吉卜赛人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吉卜赛人 trong tiếng Việt

Người Di-gan

Tra từ liên quan