Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “争”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
zhēng

tranh giành

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
争取
zhēngqǔ

tranh thủ

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
争论
zhēnglùn

tranh luận

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
争先
zhēng xiān

cạnh tranh để đứng đầu; tranh giành vị trí đầu tiên

Cụm từ
争光
zhēng guāng

giành vinh dự; cố gắng giành giải thưởng

Cụm từ
争吵
zhēng chǎo

cãi nhau; tranh cãi

Cụm từ
争夺
zhēng duó

tranh giành; đua tranh; giành giật

Cụm từ
争宠
zhēng chǒng

tranh giành sự sủng ái

Cụm từ
争得
zhēng dé

giành được bằng nỗ lực; tranh thủ để có được

Cụm từ
争战
zhēng zhàn

chiến đấu

Cụm từ
争执
zhēng zhí

tranh chấp; không đồng ý; cãi nhau một cách ngoan cố; đấu khẩu

Cụm từ
争抢
zhēng qiǎng

tranh giành; giành giật

Cụm từ
争持
zhēng chí

không chịu nhượng bộ; không chịu thua

Cụm từ
争斗
zhēng dòu

đấu tranh; chiến đấu; cuộc đấu tranh

Cụm từ
争气
zhēng qì

làm việc chăm chỉ vì điều gì; quyết tâm cải thiện; không muốn thua kém

Cụm từ
争相
zhēng xiāng

đua nhau, tranh nhau để

Cụm từ
争端
zhēng duān

tranh chấp; tranh cãi; xung đột

Cụm từ
争臣
zhēng chén

đại thần không sợ chỉ trích thẳng thắn

Cụm từ
争衡
zhēng héng

tranh giành quyền lực; phấn đấu để thống trị

Cụm từ
争议
zhēng yì

tranh cãi; tranh chấp; tranh luận

Cụm từ
争讼
zhēng sòng

tranh chấp liên quan đến kiện tụng; tranh chấp pháp lý

Cụm từ
争购
zhēng gòu

tranh giành mua sắm

Cụm từ
争辩
zhēng biàn

tranh cãi

Cụm từ
争锋
zhēng fēng

cạnh tranh

Cụm từ